Arabic Arabic letters
Ví dụ từ cộng đồng của chúng tôi
7.944 kết quả cho 'arabic arabic letters'
Arabic Alphabet Saad- Yaa
Tìm đáp án phù hợp
Arabic Alphabet Alif - Sheen
Tìm đáp án phù hợp
letters seperated-harakat
Vòng quay ngẫu nhiên
FARM ANIMALS IN ARABIC
Vòng quay ngẫu nhiên
أشكال الحروف العربية / القاعدة النورانية
Tìm đáp án phù hợp
الضمائر
Sắp xếp nhóm
الطعام / Food
Nối từ
في المدرسه
Tìm từ
خريطه الوطن العربي
Gắn nhãn sơ đồ
(سورة الكهف (أحكام المد _ النون الساكنة و التنوين
Gắn nhãn sơ đồ
Weather الجو
Nối từ
which letter is a non-connector ?
Đúng hay sai
(سورة الرحمن (تدريب مد + نون ساكنة
Gắn nhãn sơ đồ
SECONDARY COLORS IN ARABIC
Chương trình đố vui
FAMILY MEMBERS IN ARABIC
Thẻ bài ngẫu nhiên
الأماكن places
Nối từ
Arabic Alphabet
Vòng quay ngẫu nhiên
Colors ألوان
Nối từ
شهور السنه
Nối từ
In the classroom في الصف
Nối từ
أَعْضاء الجِسْم
Nối từ
ادوات الاستفهام-Question words
Hangman (Treo cổ)
Surah Al Fatiha 1
Mở hộp
صل الحروف بالصور من الف الي ز
Tìm đáp án phù hợp
الضمائر المنفصلة
Nối từ
Surah Al Fatiha 1
Mở hộp
PRIMARY COLORS IN ARABIC
Mê cung truy đuổi
Harf of Nasb
Nối từ
Strong and Soft Letters
Chương trình đố vui
مَن أَنا؟
Nối từ
الجملة الفعلية والجملة الاسمية
Sắp xếp nhóm
الهوايات / `hobbies
Nối từ
أقسام كلام
Đố vui
Salah positions
Tìm đáp án phù hợp
Positions of salah
Tìm đáp án phù hợp
Clothes (Arabic)
Nối từ
Short, Long vowels and tanween
Đập chuột chũi
هيّا نعيد ترتيب الأحرف للحصول على كلمات ذات معنى تحتوي حرف الحاء:
Hangman (Treo cổ)
Culture Day - Form sentences pg 269
Phục hồi trật tự
Arabic Alphabet group1(Ba, ta, tha, nuun, ya ) ب ت ث ن ي
Vòng quay ngẫu nhiên
مراجعة للصف الثالث
Hangman (Treo cổ)
الاشكال وايام الاسبوع
Chương trình đố vui
وسائل التواصل- level 1
Nối từ
قارات العالم
Gắn nhãn sơ đồ
في المدرسة- - المجموعه N
Nối từ
Surat alBalad; Missing Word from Ayah
Hoàn thành câu
فصول السنة
Nối từ
الأدوات المدرسية صح |خطأ
Đúng hay sai
الفعل الماضي مع مؤنث و مذكر
Sắp xếp nhóm
EID EL-FITR عيد الفطر
Nối từ