first name - keresztnév , surname - vezetéknév, medium-sized - közepes méretű, average - átlagos, the right weight - a megfelelő súly, a bit fat - kicsit kövér, slim - vékony, unfortunately - sajnos, an only child - egyke, large - nagy, to be careful of her appearance - figyelni a külsejére, kind - kedves, strict - szigorú, to get on quite well with - jól kijön valakivel, to turn to - fordulni, advice - tanács, especially - különösen, cousin - unokatestvér, to spend - tölteni, much time - sok időt, during the week - a hét folyamán, to take long walks - hosszú sétákat tenni, board games - társasjátékok, shiny - fényes.

The family/ Exam /Vocabulary

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?