Головна ідея - The main idea, Описувати - To describe, Порядок - Order, Стандартний (розмір кави) - Regular (coffee), Брауні - A brownie, Круасан - A croissant, Здача (коштів) - Change, Над, зверху - Above, Це відволікає мене. - It distracts me., Занудьгувати - To get bored, Позичити (щось у користування) - To borrow, Додавати - To add, Різноманіття - різноманітний - Variety - various, Зосередитися на чомусь - To focus on sth, Знак - A sign, Свинина (м'ясо) - Pork, Каток - Skating rink, Вітальня - Living room, Костюм - Costume, Поні - Pony, Булочка (з начинкою) - Scone, Мак - Poppy, Булка (звичайна) - Bun,
0%
10.2 Оля Ш.
Chia sẻ
bởi
Patricks2
Chỉnh sửa nội dung
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?